adornment
Anh /əˈdɔːnmənt/Mỹ /əˈdɔːrnmənt/
Nghĩa của adornment
- n.đồ trang sức; vật trang trísomething worn or added to make something more attractive
- n.sự trang trí; sự tô điểmthe act or practice of making something more attractive
Câu ví dụ
A silver brooch was her dress's only adornment.
Chiếc trâm bạc là món trang sức duy nhất trên váy của cô ấy.
Traditional jewellery often serves as personal adornment while also expressing cultural identity and social belonging.
Đồ trang sức truyền thống thường vừa dùng để tô điểm cá nhân, vừa thể hiện bản sắc văn hóa và sự gắn bó với cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- personal adornment — trang sức cá nhân
- simple adornment — món trang trí đơn giản
- without adornment — không trang trí
Họ từ
adorn (v.) · adorned (adj.)
Đồng nghĩa
decoration, ornament
💡 Chỉ một món đồ trang sức cụ thể thì đếm được; chỉ hành động trang trí hoặc phần trang trí nói chung thì không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →