adornment

Anh /əˈdɔːnmənt/Mỹ /əˈdɔːrnmənt/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ adornment

Nghĩa của adornment

  1. n.đồ trang sức; vật trang trísomething worn or added to make something more attractive
  2. n.sự trang trí; sự tô điểmthe act or practice of making something more attractive

Câu ví dụ

A silver brooch was her dress's only adornment.

Chiếc trâm bạc là món trang sức duy nhất trên váy của cô ấy.

Traditional jewellery often serves as personal adornment while also expressing cultural identity and social belonging.

Đồ trang sức truyền thống thường vừa dùng để tô điểm cá nhân, vừa thể hiện bản sắc văn hóa và sự gắn bó với cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

adorn (v.) · adorned (adj.)

Đồng nghĩa

decoration, ornament

💡 Chỉ một món đồ trang sức cụ thể thì đếm được; chỉ hành động trang trí hoặc phần trang trí nói chung thì không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← obligeshrewd →