oblige
Anh /əˈblaɪdʒ/Mỹ /əˈblaɪdʒ/
C1Xã hội
Nghĩa của oblige
- v.buộc phải; bắt buộcRequire someone to act because of rules or circumstances
- v.giúp đỡ; đáp ứng yêu cầuHelp someone by doing what they ask
Câu ví dụ
The sudden storm obliged us to stay indoors.
Cơn bão bất ngờ buộc chúng tôi phải ở trong nhà.
Environmental regulations oblige manufacturers to reduce harmful emissions and report their progress to public authorities.
Các quy định về môi trường buộc nhà sản xuất phải giảm lượng khí thải độc hại và báo cáo tiến độ với cơ quan chức năng.
Cụm từ thường gặp
- be obliged to do something — buộc phải làm việc gì đó
- happy to oblige — sẵn lòng giúp đỡ
- much obliged — vô cùng biết ơn
Họ từ
obligation (n.) · obligatory (adj.) · obliging (adj.)
Đồng nghĩa
compel, require
💡 be obliged to do biểu thị bị ép buộc hoặc có nghĩa vụ làm việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →