recitation

Anh /ˌresɪˈteɪʃən/Mỹ /ˌresəˈteɪʃən/

C1Giáo dục
Tranh minh họa từ recitation

Nghĩa của recitation

  1. n.sự ngâm; sự đọc thuộc lòngThe act of saying a poem or passage aloud from memory.

Câu ví dụ

Her recitation of the poem moved everyone in the room.

Phần ngâm bài thơ của cô ấy đã làm mọi người trong phòng xúc động.

Regular recitation can help language learners improve pronunciation, although it should be combined with spontaneous conversation.

Ngâm đọc thường xuyên có thể giúp người học ngoại ngữ cải thiện phát âm, nhưng nên kết hợp với hội thoại tự nhiên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

recite (v.)

💡 recitation chỉ hoạt động ngâm đọc; dạng động từ là recite.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← recipientoblige →