avalanche
Anh /ˈævəlɑːnʃ/Mỹ /ˈævəlæntʃ/
Nghĩa của avalanche
- n.tuyết lởA large mass of snow falling rapidly down a mountain.
- n.lượng lớn đổ ập đến bất ngờA sudden arrival of an overwhelming amount of something.
Câu ví dụ
The mountain road was closed after an avalanche overnight.
Con đường qua núi đã bị đóng cửa sau một trận tuyết lở trong đêm.
Mountain communities need reliable warning systems to reduce the risks that avalanches pose to residents and visitors.
Các cộng đồng miền núi cần có hệ thống cảnh báo đáng tin cậy để giảm rủi ro mà tuyết lở gây ra cho cư dân và du khách.
Cụm từ thường gặp
- trigger an avalanche — gây ra tuyết lở
- avalanche risk — nguy cơ tuyết lở
- an avalanche of complaints — làn sóng khiếu nại ào ạt
💡 an avalanche of đi với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, biểu thị lượng lớn đổ ập đến.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →