consolation
Anh /ˌkɒnsəˈleɪʃən/Mỹ /ˌkɑːnsəˈleɪʃən/
C1Cảm xúc
Nghĩa của consolation
- n.sự an ủi; niềm an ủicomfort received when you feel sad or disappointed
- n.điều hoặc người làm nỗi thất vọng dễ chịu hơnsomeone or something that makes disappointment easier to bear
Câu ví dụ
After losing the match, she found consolation in music.
Sau khi thua trận đấu, cô ấy tìm thấy niềm an ủi trong âm nhạc.
For workers facing unemployment, emotional support offers some consolation, but practical assistance remains essential for long-term recovery.
Với những lao động đang đối mặt với thất nghiệp, sự hỗ trợ về tinh thần mang lại đôi chút an ủi, nhưng sự giúp đỡ thiết thực vẫn rất cần thiết để phục hồi lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- find consolation in — tìm thấy niềm an ủi trong
- a consolation prize — giải an ủi
- little consolation — chút an ủi ít ỏi
- some consolation — phần nào an ủi
Họ từ
console (v.) · consoling (adj.) · inconsolable (adj.)
Đồng nghĩa
comfort, solace
💡 Bản thân sự an ủi không đếm được; điều an ủi cụ thể có thể dùng a consolation.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →