impression
Anh /ɪmˈpreʃən/Mỹ /ɪmˈpreʃən/
B1Tư duy
Nghĩa của impression
- n.ấn tượng; cảm nhậnAn idea or feeling formed about someone or something.
- n.màn nhại; màn bắt chướcA performance copying someone's voice, appearance, or behaviour.
- n.vết in; dấu ấnA mark left by pressing something into a surface.
Câu ví dụ
Her warm welcome gave me a good first impression.
Cách đón tiếp nồng hậu của cô ấy để lại cho tôi ấn tượng ban đầu rất tốt.
The appearance of public spaces can strongly influence visitors' overall impression of a city.
Diện mạo của các không gian công cộng có thể ảnh hưởng mạnh đến ấn tượng chung của du khách về một thành phố.
Cụm từ thường gặp
- first impression — ấn tượng đầu tiên
- make an impression on — để lại ấn tượng cho
- be under the impression that — có ấn tượng rằng
- do an impression of — bắt chước ai đó
Họ từ
impress (v.) · impressive (adj.) · impressed (adj.)
💡 under the impression that nghĩa là có ấn tượng rằng; cụm này thường ngụ ý hiểu nhầm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →