proposition
Anh /ˌprɒpəˈzɪʃən/Mỹ /ˌprɑːpəˈzɪʃən/
C1Tư duy
Nghĩa của proposition
- n.đề xuất; kế hoạchAn idea or plan offered for consideration
- n.luận điểm; mệnh đềA statement that can be examined as true or false
Câu ví dụ
Your proposition sounds sensible, but we need more time.
Đề xuất của bạn nghe có vẻ hợp lý, nhưng chúng tôi cần thêm thời gian.
The proposition that smaller classes always improve learning outcomes requires careful evaluation across different educational contexts.
Luận điểm cho rằng lớp học nhỏ luôn cải thiện kết quả học tập cần được đánh giá kỹ lưỡng trong các bối cảnh giáo dục khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- a business proposition — đề nghị kinh doanh
- an attractive proposition — đề xuất hấp dẫn
- support a proposition — ủng hộ một luận điểm
Họ từ
propose (v.) · proposal (n.)
Đồng nghĩa
proposal, suggestion
💡 Khi nghĩa là luận điểm, từ này có thể đi với that; còn đề xuất thường dùng proposal.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →