pompous
Anh /ˈpɒmpəs/Mỹ /ˈpɑːmpəs/
C1Xã hội
Nghĩa của pompous
- adj.huênh hoang; tự cho mình là quan trọngacting or speaking as though more important than others
Câu ví dụ
His pompous speech made a simple dinner feel painfully formal.
Bài phát biểu khoa trương của anh ấy khiến một bữa tối đơn giản trở nên gượng gạo đến khó chịu.
Public officials who use pompous language may alienate citizens rather than communicate important policies clearly and effectively.
Các quan chức công dùng ngôn ngữ kiểu cách có thể làm dân chúng xa cách, thay vì truyền đạt rõ ràng và hiệu quả các chính sách quan trọng.
Cụm từ thường gặp
- pompous speech — bài phát biểu khoa trương
- pompous manner — cách cư xử tự cao
- sound pompous — nghe có vẻ kiêu ngạo
Họ từ
pomposity (n.) · pompously (adv.)
Đồng nghĩa
self-important, pretentious
Trái nghĩa
humble, modest
💡 Mang nghĩa chê bai, trọng tâm là tự cho mình quan trọng, không chỉ là bề ngoài hoa mỹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →