impede

Anh /ɪmˈpiːd/Mỹ /ɪmˈpiːd/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ impede

Nghĩa của impede

  1. v.cản trở; gây trở ngạiTo make movement or progress slower or more difficult.

Câu ví dụ

Fallen branches impeded our progress along the narrow path.

Những cành cây đổ đã cản trở bước tiến của chúng tôi trên con đường hẹp.

Limited access to reliable internet services can impede educational progress in rural communities and widen existing inequalities.

Việc hạn chế tiếp cận dịch vụ internet đáng tin cậy có thể cản trở sự phát triển giáo dục ở các cộng đồng nông thôn và làm gia tăng bất bình đẳng hiện có.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

impediment (n.)

Đồng nghĩa

hinder, hamper, obstruct

Trái nghĩa

facilitate

💡 Nhấn mạnh việc làm cho tiến triển khó khăn hoặc chậm lại, không nhất thiết hoàn toàn ngăn chặn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← counterpartpompous →