counterpart
Anh /ˈkaʊntəpɑːt/Mỹ /ˈkaʊntərpɑːrt/
Nghĩa của counterpart
- n.người hoặc vật tương ứng; người cùng vị trí ở nơi khácSomeone or something with a similar role in another setting.
Câu ví dụ
Our team leader met her counterpart from another branch.
Trưởng nhóm của chúng tôi đã gặp người cùng cương vị ở chi nhánh khác.
Urban schools often have better access to specialist teachers than their rural counterparts, reinforcing educational inequality.
Các trường học thành thị thường dễ tiếp cận giáo viên chuyên môn hơn so với các trường ở nông thôn, làm gia tăng bất bình đẳng giáo dục.
Cụm từ thường gặp
- a foreign counterpart — người đồng cấp nước ngoài
- a rural counterpart — đối tác tương ứng ở nông thôn
- a digital counterpart — phiên bản số tương ứng
Đồng nghĩa
equivalent
💡 Nhấn mạnh vai trò tương đương ở nơi khác hoặc tổ chức khác, không phải đối thủ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →