lethal

Anh /ˈliːθəl/Mỹ /ˈliːθəl/

C1Sức khỏe
Tranh minh họa từ lethal

Nghĩa của lethal

  1. adj.gây chết người; chí tửable to cause death

Câu ví dụ

Some wild mushrooms contain toxins that can be lethal.

Một số loại nấm dại chứa độc tố có thể gây chết người.

Exposure to lethal concentrations of air pollutants highlights the importance of strict industrial safety regulations.

Tiếp xúc với nồng độ chất ô nhiễm không khí gây chết người cho thấy tầm quan trọng của các quy định an toàn công nghiệp nghiêm ngặt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

lethality (n.) · lethally (adv.)

Đồng nghĩa

deadly, fatal

Trái nghĩa

harmless

💡 Thường dùng làm tính từ; lethal nhấn mạnh khả năng gây chết người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← aimlesscounterpart →