aimless
Anh /ˈeɪmləs/Mỹ /ˈeɪmləs/
C1Đời sống
Nghĩa của aimless
- adj.vô định; không mục đíchhaving no clear purpose, plan, or direction
Câu ví dụ
We spent the afternoon on an aimless walk.
Chúng tôi dành cả buổi chiều để đi dạo vô định.
Without clear learning goals, students may engage in aimless online browsing rather than developing useful research skills.
Nếu không có mục tiêu học tập rõ ràng, sinh viên có thể chỉ lướt web vô định thay vì phát triển kỹ năng nghiên cứu hữu ích.
Cụm từ thường gặp
- aimless wandering — đi lang thang vô định
- aimless browsing — lướt web vô định
- an aimless existence — cuộc sống không mục tiêu
Họ từ
aim (n.) · aim (v.) · aimlessly (adv.) · aimlessness (n.)
Đồng nghĩa
purposeless, directionless
Trái nghĩa
purposeful
💡 aimless là tính từ; để bổ nghĩa cho động từ như wander thì dùng aimlessly.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →