quartz

Anh /kwɔːts/Mỹ /kwɔːrts/

C1Khoa học
Tranh minh họa từ quartz

Nghĩa của quartz

  1. n.thạch anha hard mineral common in rocks and used in electronics

Câu ví dụ

She found a piece of quartz beside the stream.

Cô ấy tìm thấy một mảnh thạch anh bên bờ suối.

Quartz crystals are used in electronic devices because their regular vibrations enable highly accurate time measurement.

Tinh thể thạch anh được dùng trong thiết bị điện tử vì các dao động đều đặn của nó cho phép đo thời gian rất chính xác.

Cụm từ thường gặp

💡 Thường không đếm được; một mảnh thạch anh nói là a piece of quartz.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← propositionwharf →