wharf

Anh /wɔːf/Mỹ /wɔːrf/

C1Du lịch
Tranh minh họa từ wharf

Nghĩa của wharf

  1. n.bến tàu; cầu cảngA structure beside water where boats load and unload.

Câu ví dụ

We watched fishermen unload their catch at the wharf.

Chúng tôi xem ngư dân dỡ mẻ cá của họ xuống bến tàu.

The old wharf has been converted into a public space, attracting visitors and supporting local businesses.

Bến tàu cũ đã được cải tạo thành không gian công cộng, thu hút du khách và hỗ trợ kinh doanh địa phương.

Cụm từ thường gặp

💡 Số nhiều có thể viết là wharves hoặc wharfs.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← quartzuncalled-for →