ascribe
Anh /əˈskraɪb/Mỹ /əˈskraɪb/
C1Tư duy
Nghĩa của ascribe
- v.quy cho; cho là doTo consider something to be caused by a particular factor
- v.cho là có; xác định là củaTo assign a quality, work, or statement to someone
Câu ví dụ
I ascribe my better sleep to regular evening walks.
Tôi cho rằng giấc ngủ tốt hơn của mình là nhờ những buổi đi bộ buổi tối đều đặn.
Researchers should not ascribe differences in academic performance solely to individual effort without considering social circumstances.
Các nhà nghiên cứu không nên chỉ quy chênh lệch về kết quả học tập cho nỗ lực cá nhân mà không xét đến hoàn cảnh xã hội.
Cụm từ thường gặp
- ascribe success to — quy thành công cho
- ascribe importance to — gán tầm quan trọng cho
- ascribe a work to — xác định tác phẩm là của
Họ từ
ascription (n.)
Đồng nghĩa
attribute
💡 Cấu trúc cố định ascribe A to B: quy A cho B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →