consequence
Anh /ˈkɒnsɪkwəns/Mỹ /ˈkɑːnsəkwens/
B2Tư duy
Nghĩa của consequence
- n.kết quả; hậu quảSomething that happens because of an action or situation.
- n.tầm quan trọngThe quality of being important or worth considering.
Câu ví dụ
Missing the last bus was a consequence of leaving late.
Lỡ chuyến xe buýt cuối cùng là hệ quả của việc xuất phát muộn.
One serious consequence of rapid urban growth is increased pressure on public transport and housing.
Một hậu quả nghiêm trọng của sự phát triển đô thị nhanh là áp lực lên giao thông công cộng và nhà ở ngày càng tăng.
Cụm từ thường gặp
- as a consequence — do đó
- face the consequences — gánh chịu hậu quả
- of little consequence — không quan trọng
Họ từ
consequent (adj.) · consequently (adv.) · consequential (adj.)
Đồng nghĩa
result, outcome
💡 Cụm as a consequence of đứng trước nguyên nhân và nghĩa là do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →