elder
Anh /ˈeldə/Mỹ /ˈeldɚ/
B2Xã hội
Nghĩa của elder
- adj.lớn tuổi hơn; nhiều tuổi hơnOlder than another person, especially within the same family
- n.người lớn tuổi; bậc trưởng bốiAn older person, especially one respected within a community
Câu ví dụ
My elder sister taught me how to ride a bicycle.
Chị gái tôi đã dạy tôi đi xe đạp.
Community elders can help preserve local traditions by sharing their knowledge and experiences with younger generations.
Những bậc cao niên trong cộng đồng có thể giúp gìn giữ truyền thống địa phương bằng cách chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm với thế hệ trẻ.
Cụm từ thường gặp
- elder brother — anh trai
- elder sister — chị gái
- community elders — bậc cao niên trong cộng đồng
- respect your elders — kính trọng người lớn tuổi
Họ từ
elderly (adj.)
Đồng nghĩa
older, senior
Trái nghĩa
younger
💡 Elder thường đứng trước danh từ chỉ quan hệ họ hàng; khi so sánh tuổi tác thì dùng older than.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →