characteristical
Anh /ˌkærəktəˈrɪstɪkəl/Mỹ /ˌkærəktəˈrɪstɪkəl/
C2Tư duy
Nghĩa của characteristical
- adj.đặc trưng; điển hìnhShowing the distinctive qualities of a person or thing.
Câu ví dụ
The old guide describes the village's characteristical stone cottages.
Cuốn sách hướng dẫn cũ mô tả những ngôi nhà đá đặc trưng của ngôi làng.
The historical account highlights the characteristical features of rural architecture, including local stone and steep roofs.
Bản ghi chép lịch sử này nêu bật các đặc điểm điển hình của kiến trúc nông thôn, bao gồm đá địa phương và mái dốc.
Cụm từ thường gặp
- characteristical features — đặc điểm tiêu biểu
- characteristical qualities — phẩm chất đặc thù
Họ từ
characteristic (adj.) · characteristically (adv.) · character (n.)
Đồng nghĩa
characteristic, distinctive, typical
Trái nghĩa
uncharacteristic
💡 Là dạng cổ hiếm gặp; văn viết hiện đại nên ưu tiên characteristic.
Lưu ý: Tính từ cổ hiếm gặp; tiếng Anh hiện đại thường dùng characteristic.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →