generalization
Anh /ˌdʒenrəlaɪˈzeɪʃən/Mỹ /ˌdʒenrələˈzeɪʃən/
C1Tư duy
Nghĩa của generalization
- n.khái quát hóa; kết luận chung chungA broad statement based on particular cases, sometimes without enough evidence.
- n.quá trình khái quát; sự quy nạpThe process of forming general conclusions from particular examples.
Câu ví dụ
Calling all teenagers lazy is an unfair generalization.
Gọi tất cả thanh thiếu niên là lười biếng là một sự khái quát hóa bất công.
Researchers should avoid making a generalization about an entire population from a small, unrepresentative sample.
Các nhà nghiên cứu nên tránh đưa ra kết luận khái quát về toàn bộ dân số từ một mẫu nhỏ, thiếu tính đại diện.
Cụm từ thường gặp
- make a generalization — đưa ra một kết luận khái quát
- sweeping generalization — kết luận quá chung chung
- broad generalization — khái quát rộng
- hasty generalization — khái quát vội vàng
Họ từ
general (adj.) · generalize (v.) · generally (adv.)
💡 Kiểu Anh viết là generalisation; khái quát chưa chắc đã đáng tin cậy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →