transplant
Anh /trænsˈplɑːnt/Mỹ /trænsˈplænt/
C1Sức khỏe
Nghĩa của transplant
- v.cấy ghép cơ quan; cấy lại câyTo move an organ or plant into a new location.
- n.phẫu thuật cấy ghép; cơ quan được cấy ghépAn operation transferring an organ, or the organ transferred.
Câu ví dụ
We transplant the seedlings once their roots are strong.
Chúng tôi sẽ cấy lại cây con khi rễ đã đủ khỏe.
Advances in medicine have made it possible to transplant organs successfully and improve patients' quality of life.
Những tiến bộ y học đã giúp việc cấy ghép cơ quan thành công trở nên khả thi và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Cụm từ thường gặp
- transplant seedlings — cấy cây con
- a kidney transplant — ghép thận
- an organ transplant — ghép cơ quan
- transplant surgery — phẫu thuật ghép
Họ từ
transplantation (n.)
💡 Động từ nhấn trọng âm ở âm tiết sau, danh từ nhấn ở âm tiết trước; vừa có thể chỉ cơ quan vừa có thể chỉ cây cối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →