uphold

Anh /ʌpˈhəʊld/Mỹ /ʌpˈhoʊld/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ uphold

Nghĩa của uphold

  1. v.duy trì; bảo vệTo support and maintain a principle, right, or standard
  2. v.giữ nguyên phán quyết; xác nhận hiệu lựcTo confirm that an earlier decision remains valid

Câu ví dụ

Our coach always tries to uphold fair play.

Huấn luyện viên của chúng tôi luôn cố gắng giữ gìn tinh thần thi đấu công bằng.

Independent courts help uphold citizens' rights by ensuring that public authorities act within the law.

Các tòa án độc lập giúp bảo vệ quyền công dân bằng cách bảo đảm rằng cơ quan công quyền hành động theo đúng pháp luật.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

maintain, defend

Trái nghĩa

overturn

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là upheld; thường đi với quyền lợi hoặc phán quyết.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← transplantexpiration →