uphold
Anh /ʌpˈhəʊld/Mỹ /ʌpˈhoʊld/
Nghĩa của uphold
- v.duy trì; bảo vệTo support and maintain a principle, right, or standard
- v.giữ nguyên phán quyết; xác nhận hiệu lựcTo confirm that an earlier decision remains valid
Câu ví dụ
Our coach always tries to uphold fair play.
Huấn luyện viên của chúng tôi luôn cố gắng giữ gìn tinh thần thi đấu công bằng.
Independent courts help uphold citizens' rights by ensuring that public authorities act within the law.
Các tòa án độc lập giúp bảo vệ quyền công dân bằng cách bảo đảm rằng cơ quan công quyền hành động theo đúng pháp luật.
Cụm từ thường gặp
- uphold the law — giữ gìn pháp luật
- uphold human rights — bảo vệ quyền con người
- uphold a decision — giữ nguyên quyết định
- uphold standards — duy trì tiêu chuẩn
Đồng nghĩa
maintain, defend
Trái nghĩa
overturn
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là upheld; thường đi với quyền lợi hoặc phán quyết.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →