handicap
Anh /ˈhændɪkæp/Mỹ /ˈhændikæp/
C1Xã hội
Nghĩa của handicap
- n.bất lợi; trở ngạiA disadvantage that makes success or progress more difficult.
- v.gây bất lợi; cản trởTo make it harder for someone to succeed.
- n.điểm chấp; sự chấp điểmA scoring adjustment allowing players of different abilities to compete fairly.
Câu ví dụ
Without a car, the distance became a real handicap.
Không có ô tô, quãng đường xa trở thành một trở ngại thực sự.
Limited access to reliable internet can be a serious handicap for students in remote communities.
Việc khó tiếp cận internet đáng tin cậy có thể là một bất lợi nghiêm trọng đối với học sinh ở các cộng đồng vùng sâu vùng xa.
Cụm từ thường gặp
- a serious handicap — bất lợi nghiêm trọng
- a golf handicap — chỉ số chấp golf
- be handicapped by — bị cản trở bởi
Đồng nghĩa
disadvantage, obstacle
Trái nghĩa
advantage
💡 Khi chỉ tình trạng khuyết tật hoặc người khuyết tật, từ này đã lỗi thời; nên dùng disability.
Lưu ý: Khi chỉ người khuyết tật, từ này đã lỗi thời và có thể gây phản cảm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →