handicap

Anh /ˈhændɪkæp/Mỹ /ˈhændikæp/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ handicap

Nghĩa của handicap

  1. n.bất lợi; trở ngạiA disadvantage that makes success or progress more difficult.
  2. v.gây bất lợi; cản trởTo make it harder for someone to succeed.
  3. n.điểm chấp; sự chấp điểmA scoring adjustment allowing players of different abilities to compete fairly.

Câu ví dụ

Without a car, the distance became a real handicap.

Không có ô tô, quãng đường xa trở thành một trở ngại thực sự.

Limited access to reliable internet can be a serious handicap for students in remote communities.

Việc khó tiếp cận internet đáng tin cậy có thể là một bất lợi nghiêm trọng đối với học sinh ở các cộng đồng vùng sâu vùng xa.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

disadvantage, obstacle

Trái nghĩa

advantage

💡 Khi chỉ tình trạng khuyết tật hoặc người khuyết tật, từ này đã lỗi thời; nên dùng disability.

Lưu ý: Khi chỉ người khuyết tật, từ này đã lỗi thời và có thể gây phản cảm.

Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← inscribegeneralization →