principle
Anh /ˈprɪnsəpəl/Mỹ /ˈprɪnsəpəl/
B2Tư duy
Nghĩa của principle
- n.nguyên tắc; chuẩn mực hành xửA belief or rule that guides decisions and behaviour.
- n.nguyên lý; quy luật cơ bảnA basic truth explaining how something works.
Câu ví dụ
I refused the extra money as a matter of principle.
Vì nguyên tắc, tôi đã từ chối khoản tiền thêm đó.
The principle of equal opportunity should guide policies designed to improve access to higher education.
Nguyên tắc cơ hội bình đẳng nên định hướng các chính sách nhằm cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục đại học.
Cụm từ thường gặp
- basic principle — nguyên tắc cơ bản; nguyên lý cơ bản
- in principle — về nguyên tắc; trên lý thuyết
- on principle — vì nguyên tắc
- guiding principle — nguyên tắc chỉ đạo
Họ từ
principled (adj.) · unprincipled (adj.)
Đồng nghĩa
rule, standard, doctrine
💡 Đừng nhầm với principal, từ này có nghĩa là chính yếu hoặc hiệu trưởng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →