bouquet

Anh /buˈkeɪ/Mỹ /buˈkeɪ/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ bouquet

Nghĩa của bouquet

  1. n.bó hoaA group of flowers arranged together, usually as a gift.
  2. n.hương rượuThe characteristic pleasant smell of a wine.

Câu ví dụ

She brought a bright bouquet to her grandmother's birthday dinner.

Cô ấy mang đến một bó hoa rực rỡ trong bữa tối sinh nhật của bà.

Choosing a bouquet of locally grown flowers can reduce the environmental impact associated with long-distance transport.

Chọn một bó hoa được trồng tại địa phương có thể giảm tác động đến môi trường do vận chuyển đường dài gây ra.

Cụm từ thường gặp

💡 Chữ t cuối không được phát âm; để chỉ một bó hoa, dùng a bouquet of flowers.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← principleimplement →