construe

Anh /kənˈstruː/Mỹ /kənˈstruː/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ construe

Nghĩa của construe

  1. v.hiểu; giải thíchTo understand a statement or action in a particular way.

Câu ví dụ

Please don't construe my silence as a lack of interest.

Xin đừng hiểu sự im lặng của tôi là thiếu quan tâm.

A failure to consult local residents may be construed as disregard for their concerns about urban development.

Việc không tham khảo ý kiến người dân địa phương có thể bị hiểu là coi thường mối lo ngại của họ về phát triển đô thị.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

misconstrue (v.)

Đồng nghĩa

interpret, understand

💡 Thường dùng construe A as B, nghĩa là hiểu A là B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← colloquialtranscend →