transcend
Anh /trænˈsend/Mỹ /trænˈsend/
C1Xã hội
Nghĩa của transcend
- v.vượt qua; vượt khỏi giới hạnTo go beyond ordinary limits, differences, or expectations.
Câu ví dụ
Their friendship transcended the distance between their homes.
Tình bạn của họ vượt qua khoảng cách giữa hai nhà.
International cooperation on climate change must transcend national interests to protect the planet for future generations.
Hợp tác quốc tế về biến đổi khí hậu phải vượt lên trên lợi ích quốc gia để bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai.
Cụm từ thường gặp
- transcend boundaries — vượt qua mọi ranh giới
- transcend cultural differences — vượt qua khác biệt văn hóa
- transcend national interests — vượt lên trên lợi ích quốc gia
Họ từ
transcendence (n) · transcendent (adj)
Đồng nghĩa
go beyond
💡 Là ngoại động từ, nhận tân ngữ trực tiếp, không thêm beyond.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →