colloquial

Anh /kəˈləʊkwiəl/Mỹ /kəˈloʊkwiəl/

C1Giáo dục
Tranh minh họa từ colloquial

Nghĩa của colloquial

  1. adj.thuộc khẩu ngữ; không trang trọngused in informal conversation rather than formal writing

Câu ví dụ

This podcast helps me learn colloquial expressions used by friends.

Podcast này giúp tôi học các cách diễn đạt thông tục mà bạn bè thường dùng.

Although colloquial language suits personal blogs, academic essays generally require a more formal style.

Mặc dù ngôn ngữ khẩu ngữ phù hợp với blog cá nhân, nhưng bài luận học thuật thường đòi hỏi văn phong trang trọng hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

colloquially (adv.) · colloquialism (n.)

Đồng nghĩa

informal, conversational

Trái nghĩa

formal

💡 Chỉ những từ ngữ không trang trọng dùng trong giao tiếp hằng ngày, không đồng nghĩa với tiếng lóng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← serenityconstrue →