serenity

Anh /səˈrenəti/Mỹ /səˈrenəti/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ serenity

Nghĩa của serenity

  1. n.sự yên bình; sự thanh thảna state of being calm, peaceful, and untroubled

Câu ví dụ

I love the serenity of the garden at dawn.

Tôi yêu sự yên bình của khu vườn vào lúc bình minh.

Access to quiet green spaces can offer urban residents a sense of serenity amid daily pressures.

Những không gian xanh yên tĩnh có thể mang lại cho cư dân thành thị cảm giác bình yên giữa áp lực hằng ngày.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

serene (adj.) · serenely (adv.)

Đồng nghĩa

calmness, tranquillity, peacefulness

Trái nghĩa

agitation

💡 Thường không đếm được; vừa chỉ môi trường yên tĩnh, vừa chỉ sự thanh thản trong lòng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← weldcolloquial →