weld
Anh /weld/Mỹ /weld/
Nghĩa của weld
- v.hàn; gắn kim loại bằng cách hànTo join metal parts by heating their edges until they fuse.
- n.mối hàn; đường hànThe joint formed when metal parts are welded together.
Câu ví dụ
Wearing a protective mask, she welded the metal frame.
Đeo mặt nạ bảo hộ, cô ấy hàn khung kim loại.
Workers who weld steel structures need proper training and protective equipment to reduce workplace injuries.
Công nhân hàn kết cấu thép cần được đào tạo bài bản và trang bị đồ bảo hộ phù hợp để giảm tai nạn lao động.
Cụm từ thường gặp
- weld metal — hàn kim loại
- weld together — hàn dính vào nhau
- a strong weld — mối hàn chắc chắn
Họ từ
welder (n.) · welding (n.)
Đồng nghĩa
fuse, join
💡 weld A to B nghĩa là hàn A vào B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →