acquaint
Anh /əˈkweɪnt/Mỹ /əˈkweɪnt/
C1Giáo dục
Nghĩa của acquaint
- v.làm cho quen thuộc; cho biếtGive someone knowledge of or familiarity with something.
Câu ví dụ
Please acquaint yourself with the kitchen before you start cooking.
Xin hãy làm quen với căn bếp trước khi bắt đầu nấu ăn.
Universities should acquaint new students with available support services to help them adjust to campus life.
Các trường đại học nên giới thiệu cho sinh viên mới những dịch vụ hỗ trợ hiện có để giúp họ thích nghi với đời sống trong khuôn viên trường.
Cụm từ thường gặp
- acquaint yourself with — tự làm quen với
- acquaint someone with — cho ai biết về
- be acquainted with — đã quen biết với
Họ từ
acquaintance (n.) · acquainted (adj.)
Đồng nghĩa
familiarise
💡 Từ này khá trang trọng; thường dùng acquaint sb/oneself with sth.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →