panacea
Anh /ˌpænəˈsiːə/Mỹ /ˌpænəˈsiːə/
C2Tư duy
Nghĩa của panacea
- n.thuốc chữa bách bệnh; giải pháp vạn năngSomething believed to solve every problem or cure every illness.
Câu ví dụ
A new phone is no panacea for your troubles.
Một chiếc điện thoại mới không phải là giải pháp vạn năng cho những rắc rối của bạn.
Although technology can improve classroom learning, it should not be regarded as a panacea for educational inequality.
Dù công nghệ có thể cải thiện việc học trong lớp, không nên xem đó là giải pháp vạn năng cho bất bình đẳng giáo dục.
Cụm từ thường gặp
- a panacea for — giải pháp vạn năng cho
- no panacea — không phải là giải pháp vạn năng
- a universal panacea — thuốc chữa bách bệnh
Đồng nghĩa
cure-all
💡 Thường dùng a panacea for; hay xuất hiện trong câu phủ định để bác bỏ một cách giải quyết vạn năng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →