expect
Anh /ɪkˈspekt/Mỹ /ɪkˈspekt/
A2Tư duy
Nghĩa của expect
- v.dự đoán; dự kiếnto believe that something will probably happen
- v.yêu cầu; kỳ vọngto regard something as necessary or reasonably required
- v.chờ đợi; trông chờ người hoặc vật sắp đếnto believe someone or something will arrive soon
Câu ví dụ
We expect rain, so take an umbrella with you.
Chúng tôi dự đoán trời sẽ mưa, nên hãy mang theo ô.
Employers increasingly expect graduates to demonstrate practical skills as well as a strong understanding of their subject.
Nhà tuyển dụng ngày càng kỳ vọng sinh viên tốt nghiệp vừa thể hiện được kỹ năng thực tế, vừa có hiểu biết vững chắc về chuyên ngành của mình.
Cụm từ thường gặp
- expect to do something — dự kiến làm việc gì
- expect someone to do something — mong đợi ai đó làm việc gì
- fully expect — hoàn toàn dự đoán
- as expected — như đã dự đoán
Họ từ
expectation (n.) · expected (adj.) · unexpected (adj.) · expectancy (n.)
Đồng nghĩa
anticipate
💡 expect nhấn mạnh việc cho rằng điều gì sẽ xảy ra; hope nhấn mạnh việc mong muốn điều đó xảy ra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →