haircut
Anh /ˈheəkʌt/Mỹ /ˈherkʌt/
A2Đời sống
Nghĩa của haircut
- n.cắt tóc; kiểu tócAn act of cutting hair, or the resulting hairstyle.
Câu ví dụ
I need a haircut before my cousin's wedding.
Tôi cần cắt tóc trước đám cưới của anh họ tôi.
Offering affordable haircuts at community centres can help trainee hairdressers gain practical experience while serving local residents.
Cung cấp dịch vụ cắt tóc giá phải chăng tại các trung tâm cộng đồng có thể giúp thợ cắt tóc đang học nghề tích lũy kinh nghiệm thực tế, đồng thời phục vụ cư dân địa phương.
Cụm từ thường gặp
- get a haircut — đi cắt tóc
- a short haircut — kiểu tóc ngắn
- need a haircut — cần cắt tóc
Họ từ
hair (n.) · hairdresser (n.)
💡 Nói get a haircut hoặc have a haircut, không nói cut a haircut.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →