pineapple
Anh /ˈpaɪnæpəl/Mỹ /ˈpaɪnæpəl/
A2Đời sống
Nghĩa của pineapple
- n.quả dứa; quả thơma tropical fruit with rough skin and sweet yellow flesh
Câu ví dụ
She sliced a fresh pineapple for our picnic.
Cô ấy thái một quả dứa tươi cho buổi dã ngoại của chúng tôi.
Growing pineapple for export can support rural incomes, but intensive farming may damage local soils.
Trồng dứa để xuất khẩu có thể hỗ trợ thu nhập ở nông thôn, nhưng canh tác thâm canh có thể làm hại đất địa phương.
Cụm từ thường gặp
- fresh pineapple — dứa tươi
- pineapple juice — nước ép dứa
- pineapple chunks — miếng dứa
💡 Khi chỉ cả quả thì pineapple đếm được; khi nói về phần thịt dứa làm thực phẩm thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →