retrospect
Anh /ˈretrəspekt/Mỹ /ˈretrəspekt/
C1Tư duy
Nghĩa của retrospect
- n.nhìn lại; hồi tưởngConsideration of past events, often with a changed understanding.
Câu ví dụ
In retrospect, packing extra socks was a brilliant idea.
Nhìn lại, việc mang thêm vài đôi tất là một ý tưởng tuyệt vời.
In retrospect, investing earlier in public transport could have prevented many of the city's current traffic problems.
Nhìn lại, nếu đầu tư vào giao thông công cộng sớm hơn thì đã có thể ngăn chặn nhiều vấn đề giao thông hiện nay của thành phố.
Cụm từ thường gặp
- in retrospect — nhìn lại
- only in retrospect — chỉ khi nhìn lại
Họ từ
retrospective (adj.) · retrospectively (adv.)
Đồng nghĩa
hindsight
💡 Thường dùng trong cụm cố định in retrospect, nghĩa là khi nhìn lại việc đã qua.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →