facilitate
Anh /fəˈsɪlɪteɪt/Mỹ /fəˈsɪlɪteɪt/
Nghĩa của facilitate
- v.tạo điều kiện; làm cho dễ dàngmake an action or process easier
Câu ví dụ
These sliding doors facilitate access for people using wheelchairs.
Những cánh cửa trượt này giúp người ngồi xe lăn ra vào dễ dàng.
Digital platforms can facilitate collaboration between students in different countries, allowing them to exchange ideas more easily.
Các nền tảng số có thể thúc đẩy sự hợp tác giữa sinh viên ở các quốc gia khác nhau, giúp họ trao đổi ý tưởng dễ dàng hơn.
Cụm từ thường gặp
- facilitate communication — tạo điều kiện giao tiếp
- facilitate learning — thúc đẩy việc học
- facilitate access — giúp dễ tiếp cận hoặc sử dụng
Họ từ
facilitation (n.) · facilitator (n.)
Đồng nghĩa
ease, assist
Trái nghĩa
hinder, impede
💡 Từ này đi sau là danh từ hoặc động từ dạng V-ing; không dùng facilitate somebody to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →