recur
Anh /rɪˈkɜː/Mỹ /rɪˈkɝː/
C1Sức khỏe
Nghĩa của recur
- v.tái diễn; xảy ra lặp lạito happen again, especially repeatedly or after an interval
Câu ví dụ
If these headaches recur, please speak to your doctor.
Nếu những cơn đau đầu này tái phát, xin hãy trao đổi với bác sĩ.
Traffic congestion will continue to recur unless cities address the underlying causes of excessive car use.
Ùn tắc giao thông sẽ tiếp tục tái diễn trừ khi các thành phố giải quyết nguyên nhân sâu xa khiến người dân sử dụng ô tô quá mức.
Cụm từ thường gặp
- a recurring problem — vấn đề tái diễn
- a recurring theme — chủ đề lặp đi lặp lại
- symptoms recur — triệu chứng tái phát
Họ từ
recurrence (n.) · recurrent (adj.) · recurring (adj.)
Đồng nghĩa
repeat, reappear
💡 Đây là nội động từ; quá khứ là recurred, dạng hiện tại phân từ là recurring.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →