overthrow
Anh /ˌəʊvəˈθrəʊ/Mỹ /ˌoʊvərˈθroʊ/
Nghĩa của overthrow
- v.lật đổ; đánh đổto remove a ruler or government from power
- n.sự lật đổthe removal of a ruler or government from power
Câu ví dụ
The film follows citizens who overthrow an unfair ruler.
Bộ phim kể về những người dân lật đổ một kẻ cai trị bất công.
Economic hardship can weaken public support for a government and encourage attempts to overthrow it.
Khó khăn kinh tế có thể làm suy yếu sự ủng hộ của công chúng đối với chính phủ và khiến người ta tìm cách lật đổ chính phủ đó.
Cụm từ thường gặp
- overthrow a government — lật đổ chính phủ
- overthrow a regime — lật đổ chế độ
- the overthrow of a ruler — sự lật đổ kẻ cai trị
Đồng nghĩa
topple, oust
💡 Quá khứ là overthrew, quá khứ phân từ là overthrown.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →