incense

Anh /ˈɪnsens/Mỹ /ˈɪnsens/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ incense

Nghĩa của incense

  1. n.hương; nhanga substance burned to produce a pleasant smell

Câu ví dụ

A thin trail of smoke rose from the incense.

Một làn khói mỏng bay lên từ nén hương.

Burning incense indoors can affect air quality, particularly in small rooms with inadequate ventilation.

Đốt hương trong nhà có thể ảnh hưởng đến chất lượng không khí, nhất là trong các phòng nhỏ thông gió kém.

Cụm từ thường gặp

💡 Danh từ có trọng âm ở âm tiết đầu; động từ đồng dạng có trọng âm ở âm tiết sau, nghĩa là chọc giận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← overthrowfreak →