freak
Anh /friːk/Mỹ /friːk/
C1Đời sống
Nghĩa của freak
- adj.dị thường; hiếm gặpVery unusual and unexpected
- n.người cuồng; người mêSomeone extremely interested in a particular activity or subject
- v.hoảng sợ; làm ai hoảng sợTo become very frightened or upset, or make someone so
Câu ví dụ
A freak hailstorm covered our garden in white ice.
Một trận mưa đá bất thường đã phủ lớp băng trắng lên khu vườn của chúng tôi.
A freak weather event can expose weaknesses in urban infrastructure and disrupt essential public services.
Một hiện tượng thời tiết dị thường có thể làm lộ ra điểm yếu của hạ tầng đô thị và làm gián đoạn các dịch vụ công thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- a freak accident — tai nạn kỳ lạ
- a freak storm — cơn bão hiếm gặp
- a fitness freak — người cuồng tập gym
- freak out — hoảng sợ; phát hoảng
Họ từ
freaky (adj.)
Đồng nghĩa
unusual, abnormal
💡 Tính từ thường đứng trước danh từ; động từ hay dùng ở dạng freak out.
Lưu ý: Dùng làm danh từ để chỉ người có ngoại hình hoặc hành vi khác thường thì mang tính xúc phạm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →