forgery
Anh /ˈfɔːdʒəri/Mỹ /ˈfɔːrdʒəri/
C1Xã hội
Nghĩa của forgery
- n.sự làm giả; đồ giả mạoMaking illegal copies of documents or artworks; such a copy.
Câu ví dụ
The painting in the shop was a forgery.
Bức tranh trong cửa hàng là một bức tranh giả.
Museums employ specialists to detect forgery and protect the public from misleading claims about historical objects.
Bảo tàng thuê các chuyên gia để phát hiện đồ giả và bảo vệ công chúng khỏi những khẳng định sai lệch về hiện vật lịch sử.
Cụm từ thường gặp
- document forgery — giả mạo tài liệu
- art forgery — làm giả tác phẩm nghệ thuật
- detect a forgery — nhận ra đồ giả
- a convincing forgery — bản giả giống thật đến khó phân biệt
Họ từ
forge (v.) · forger (n.)
Đồng nghĩa
counterfeit, fake
💡 forgery là sự làm giả hoặc đồ giả; xưởng rèn kim loại là forge, cần phân biệt hai từ này.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →