critical
Anh /ˈkrɪtɪkəl/Mỹ /ˈkrɪtɪkəl/
B2Tư duy
Nghĩa của critical
- adj.cực kỳ quan trọng; mang tính then chốtextremely important to the success or outcome of something
- adj.phê bình; mang tính phê phánexpressing disapproval or carefully judging strengths and weaknesses
- adj.nguy kịch; nghiêm trọngso serious that someone may die or something may fail
Câu ví dụ
Your support was critical when I started my business.
Sự ủng hộ của bạn vô cùng quan trọng khi tôi bắt đầu kinh doanh.
Access to clean water is critical to improving public health in rapidly growing urban communities.
Tiếp cận nguồn nước sạch là yếu tố then chốt để cải thiện sức khỏe cộng đồng ở các đô thị đang phát triển nhanh chóng.
Cụm từ thường gặp
- critical to success — then chốt cho thành công
- critical thinking — tư duy phản biện
- critical of someone — phê bình ai đó
- in critical condition — trong tình trạng nguy kịch
Họ từ
critically (adv.) · critic (n.) · criticism (n.) · criticise (v.)
💡 critical of nghĩa là phê bình; critical to nghĩa là cực kỳ quan trọng đối với.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →