tighten

Anh /ˈtaɪtən/Mỹ /ˈtaɪtən/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ tighten

Nghĩa của tighten

  1. v.vặn chặt; căng chặt; trở nên chặt hơnTo make or become tighter or more firmly fixed.
  2. v.tăng cường; làm nghiêm ngặt hơnTo make rules or controls stricter.

Câu ví dụ

Please tighten the lid before you shake the bottle.

Hãy vặn chặt nắp trước khi lắc chai.

Governments should tighten safety regulations to ensure that all new housing meets acceptable standards of construction.

Chính phủ nên siết chặt các quy định an toàn để bảo đảm mọi công trình nhà ở mới đều đạt tiêu chuẩn xây dựng chấp nhận được.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tight (adj.) · tightly (adv.) · tightness (n.)

Trái nghĩa

loosen

💡 Từ này có thể là ngoại động từ hoặc nội động từ: tighten a rope; the rope tightens.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pointlesscritical →