weakness

Anh /ˈwiːknəs/Mỹ /ˈwiːknəs/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ weakness

Nghĩa của weakness

  1. n.điểm yếu; khuyết điểma feature that makes someone or something less effective
  2. n.sự yếu ớt; sự suy nhượca lack of physical strength or energy
  3. n.sở thích đặc biệt; niềm ưa thícha strong liking that is difficult to resist

Câu ví dụ

My main weakness in cooking is getting the timing right.

Điểm yếu chính của tôi khi nấu ăn là canh thời gian chưa chuẩn.

The recent transport disruption exposed a serious weakness in the city's emergency planning system.

Sự cố gián đoạn giao thông gần đây đã phơi bày một điểm yếu nghiêm trọng trong hệ thống kế hoạch ứng phó khẩn cấp của thành phố.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

weak (adj.) · weaken (v.) · weakly (adv.)

Đồng nghĩa

shortcoming, frailty

Trái nghĩa

strength

💡 điểm yếu thường đếm được; sự yếu ớt không đếm được; khi nói về sở thích thì dùng a weakness for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← awaitapplause →