await
Anh /əˈweɪt/Mỹ /əˈweɪt/
B2Đời sống
Nghĩa của await
- v.chờ đợi; mong đợiTo wait for someone or something
- v.sắp xảy ra với; đang chờ đợiTo be ready or likely to happen to someone
Câu ví dụ
We eagerly await the arrival of our new puppy.
Chúng tôi háo hức chờ đợi chú chó con mới về nhà.
Many graduates await job offers while developing additional skills through voluntary work and online courses.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp đang chờ thư mời làm việc, đồng thời rèn luyện thêm kỹ năng qua công việc tình nguyện và các khóa học trực tuyến.
Cụm từ thường gặp
- await a decision — chờ quyết định
- eagerly await — háo hức chờ đợi
- await confirmation — chờ xác nhận
- challenges await — thử thách đang chờ ở phía trước
Đồng nghĩa
wait for
💡 Từ này trang trọng hơn, đi trực tiếp với tân ngữ; không viết await for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →