applause

Anh /əˈplɔːz/Mỹ /əˈplɔːz/

B2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ applause

Nghĩa của applause

  1. n.tiếng vỗ tay; sự vỗ taythe sound of people clapping to show approval
  2. n.sự tán thưởng; lời khen ngợistrong approval or praise for someone or something

Câu ví dụ

The audience burst into applause as the curtain fell.

Khán giả vỗ tay vang dội khi màn sân khấu hạ xuống.

The proposal received widespread applause for making public transport more accessible to passengers with disabilities.

Đề xuất này nhận được nhiều lời khen ngợi vì giúp hành khách khuyết tật tiếp cận giao thông công cộng thuận tiện hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

applaud (v.)

💡 Không đếm được; để chỉ một tràng vỗ tay thì dùng a round of applause.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← weaknessmedieval →