applause
Anh /əˈplɔːz/Mỹ /əˈplɔːz/
Nghĩa của applause
- n.tiếng vỗ tay; sự vỗ taythe sound of people clapping to show approval
- n.sự tán thưởng; lời khen ngợistrong approval or praise for someone or something
Câu ví dụ
The audience burst into applause as the curtain fell.
Khán giả vỗ tay vang dội khi màn sân khấu hạ xuống.
The proposal received widespread applause for making public transport more accessible to passengers with disabilities.
Đề xuất này nhận được nhiều lời khen ngợi vì giúp hành khách khuyết tật tiếp cận giao thông công cộng thuận tiện hơn.
Cụm từ thường gặp
- a round of applause — một tràng vỗ tay
- thunderous applause — tiếng vỗ tay như sấm
- burst into applause — bật lên vỗ tay
Họ từ
applaud (v.)
💡 Không đếm được; để chỉ một tràng vỗ tay thì dùng a round of applause.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →