certain

Anh /ˈsɜːtən/Mỹ /ˈsɝːtən/

A2Tư duy
Tranh minh họa từ certain

Nghĩa của certain

  1. adj.chắc chắn; tin chắchaving no doubt about something
  2. adj.chắc chắn sẽ xảy ra; nhất địnhdefinitely going to happen
  3. adj.một số; một vài (không nêu rõ)particular but not named or fully described

Câu ví dụ

I'm certain I left my keys on the kitchen table.

Tôi chắc chắn đã để chìa khóa trên bàn bếp.

Certain types of public transport are more suitable for densely populated cities than rural areas.

Một số loại hình giao thông công cộng phù hợp với các thành phố đông dân hơn là vùng nông thôn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

certainty (n.) · certainly (adv.) · uncertain (adj.) · uncertainty (n.)

Đồng nghĩa

sure

Trái nghĩa

uncertain

💡 Khi chủ ngữ là người, certain of nghĩa là tin chắc; certain to nghĩa là chắc chắn sẽ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← kickdepartment →