wonder
Anh /ˈwʌndə/Mỹ /ˈwʌndər/
B1Tư duy
Nghĩa của wonder
- v.tự hỏi; băn khoănto think about something you do not know
- n.sự kinh ngạc; sự thán phụca feeling of surprise and admiration
- n.kỳ quan; điều kỳ diệusomething unusually impressive or surprising
Câu ví dụ
I wonder why the cat keeps watching that cupboard.
Tôi tự hỏi tại sao con mèo cứ nhìn chằm chằm vào chiếc tủ đó.
Many parents wonder whether online lessons can provide the same social benefits as classroom learning.
Nhiều phụ huynh băn khoăn liệu học trực tuyến có mang lại lợi ích xã hội như học trên lớp hay không.
Cụm từ thường gặp
- wonder whether — tự hỏi liệu
- wonder about — thắc mắc về
- in wonder — trong sự kinh ngạc
- natural wonders — kỳ quan thiên nhiên
Họ từ
wonderful (adj.) · wonderfully (adv.)
💡 Khi wonder đi kèm mệnh đề nghi vấn, dùng trật tự câu khẳng định.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →