addition
Anh /əˈdɪʃən/Mỹ /əˈdɪʃən/
B1Đời sống
Nghĩa của addition
- n.sự thêm vào; sự bổ sungthe act of putting something extra into something
- n.phép cộngthe process of finding the total of quantities
- n.thứ được thêm vào; bổ sung mớisomething extra that joins an existing group or collection
Câu ví dụ
The addition of fresh lemon made the soup delicious.
Việc thêm chanh tươi đã làm cho món súp trở nên thơm ngon.
The addition of cycle lanes can make urban transport safer and encourage residents to exercise regularly.
Việc bổ sung làn đường dành cho xe đạp có thể làm cho giao thông đô thị an toàn hơn và khuyến khích cư dân tập thể dục thường xuyên.
Cụm từ thường gặp
- in addition to — ngoài ra còn
- the addition of — việc thêm vào
- a welcome addition — một bổ sung đáng hoan nghênh
- simple addition — phép cộng đơn giản
Họ từ
add (v.) · additional (adj.) · additionally (adv.)
Trái nghĩa
subtraction
💡 in addition dùng như liên từ nối; in addition to đi với danh từ hoặc danh động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →