scarcely
Anh /ˈskeəsli/Mỹ /ˈskersli/
B2Đời sống
Nghĩa của scarcely
- adv.hầu như không; gần như khôngAlmost not, or only just
- adv.vừa mới; vừa đủOnly a very short time before something else happens
Câu ví dụ
We could scarcely hear each other above the music.
Chúng tôi gần như không nghe được tiếng nhau vì nhạc quá to.
Some rural communities have scarcely enough medical staff to provide basic healthcare for their growing populations.
Một số cộng đồng nông thôn chỉ vừa đủ nhân lực y tế để cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản cho dân số ngày càng tăng.
Cụm từ thường gặp
- scarcely any — hầu như không có
- scarcely enough — vừa đủ
- scarcely ever — gần như không bao giờ
Họ từ
scarce (adj.) · scarcity (n.)
Đồng nghĩa
hardly, barely
💡 Từ này đã mang nghĩa phủ định nên không dùng thêm not; scarcely...when nghĩa là vừa mới... thì đã...
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →